Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
stud/ant/o
Cấu trúc dự đoán:
stud/an/tostud/a/n/to
Prononco per kanaoj:
トゥダン

eo studanto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
stud/ant/o
Cấu trúc dự đoán:
stud/an/tostud/a/n/to
Prononco per kanaoj:
トゥダン

Bản dịch

eo studanta

Cấu trúc dự đoán:
stud/ant/astud/an/tastud/a/n/ta
Prononco per kanaoj:
トゥダン

Bản dịch

eo studanti

Cấu trúc dự đoán:
stud/ant/i
Prononco per kanaoj:
トゥダンティ

Bản dịch

eo studi/o

Từ chứa gốc "studi"

studio

Cấu trúc từ:
studi/o
Cấu trúc dự đoán:
stud/iostud/i/o
Prononco per kanaoj:
トゥディー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo studi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
stud/i
Prononco per kanaoj:
トゥーディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo studo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
stud/o
Prononco per kanaoj:
トゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo studa

Cấu trúc dự đoán:
stud/a
Prononco per kanaoj:
トゥー

Bản dịch

(?) studanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog