Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
st/rid/a
Cách phát âm bằng kana:
リー

eo strida

Cấu trúc dự đoán:
st/rid/a
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo stridi

Cấu trúc dự đoán:
st/rid/i
Cách phát âm bằng kana:
リーディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo stri

Cấu trúc dự đoán:
stri
Cách phát âm bằng kana:

Ví dụ

(?) strida

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 433,712 inferencoj, 0.279 CPU-sekundoj en 0.350 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog