Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
strat/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
テー

eo stratego

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
strat/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

eo stratega

Cấu trúc dự đoán:
strat/eg/a
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

eo strategi/o

strategio

Cấu trúc từ:
strategi/o
Cách phát âm bằng kana:
ラテギー

Bản dịch

Ví dụ

strategia

Từ chứa gốc "strategi"

eo strategi

Cấu trúc dự đoán:
strat/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

eo strato

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
strat/o
Cách phát âm bằng kana:
ラー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: rue | en: street | de: Strasse | ru: улица | pl: ulica.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io strato

Bản dịch

eo strata

Cấu trúc dự đoán:
strat/a
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

Ví dụ

eo strati

Cấu trúc dự đoán:
strat/i
Cách phát âm bằng kana:
ラーティ

Bản dịch

eo stri

Cấu trúc dự đoán:
stri
Cách phát âm bằng kana:

Ví dụ

(?) stratego

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,838,368 inferencoj, 0.975 CPU-sekundoj en 1.570 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog