Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
stip/ul/at/e
Cách phát âm bằng kana:
ティプ

en stipulate

Bản dịch

eo stipulo

Cấu trúc dự đoán:
stip/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ティプー

Bản dịch

eo stipo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
stip/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: genêt | en: broom | de: Pfriemgrass | ru: ковыль | pl: trawa piórowa, narduszek.

Bản dịch

io stipo

Bản dịch

(?) stipulate

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 708,649 inferencoj, 0.442 CPU-sekundoj en 0.462 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog