Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo sterkoskarabo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sterk/o/skarab/o
Cấu trúc dự đoán:
sterk/oskar/a/bosterk/os/kar/a/bo
Prononco per kanaoj:
ラー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) sterkoskarabo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog