Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
statu/e
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

eo statue

Cấu trúc dự đoán:
statu/e
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

en statue

Bản dịch

eo statua

Cấu trúc dự đoán:
statu/a
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

eo statui

Cấu trúc dự đoán:
stat/u/i
Cách phát âm bằng kana:
トゥー

Bản dịch

(?) statue

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 448,280 inferencoj, 0.344 CPU-sekundoj en 0.350 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog