eo statsistemo
Cấu trúc từ:
stat/sistem/o ...Cách phát âm bằng kana:
スタトスィステーモ
Substantivo (-o) statsistemo
Bản dịch
- en status system ESPDIC
- eo stat-sistemo (Gợi ý tự động)
- es sistema de estado (Gợi ý tự động)
- es sistema de estado (Gợi ý tự động)
- fr système d'état (Gợi ý tự động)
- nl systeemstatus (Gợi ý tự động)



Babilejo