Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
start/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ティギー

eo startigilo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
start/ig/il/o
Cách phát âm bằng kana:
ティギー

Bản dịch

eo startigila

Cấu trúc dự đoán:
start/ig/il/a
Cách phát âm bằng kana:
ティギー

Bản dịch

eo startigili

Cấu trúc dự đoán:
start/ig/il/i
Cách phát âm bằng kana:
ティギー

Bản dịch

eo startigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
start/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo startigo

Cấu trúc dự đoán:
start/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Ví dụ

eo startiga

Cấu trúc dự đoán:
start/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo starto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
start/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

(?) startigilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,089,166 inferencoj, 1.177 CPU-sekundoj en 1.214 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog