Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
star/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
ラン

eo staranta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
star/ant/a
Cách phát âm bằng kana:
ラン

Bản dịch

Ví dụ

eo staranti

Cấu trúc dự đoán:
star/ant/i
Cách phát âm bằng kana:
ランティ

Bản dịch

eo staranto

Cấu trúc dự đoán:
star/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
ラン

Bản dịch

eo stari

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
star/i
Cách phát âm bằng kana:
ター
Laŭ la Universala Vortaro: fr: être debout | en: stand | de: stehen | ru: стоять | pl: stać.

Bản dịch

Ví dụ

eo staro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
star/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

eo stara

Cấu trúc dự đoán:
star/a
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

Ví dụ

(?) staranta

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,776,911 inferencoj, 0.887 CPU-sekundoj en 0.913 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog