Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
stapl/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
stapl/e/jostapl/e/j/o
Prononco per kanaoj:

eo staplejo

Cấu trúc từ:
stapl/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
stapl/e/jostapl/e/j/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo stapli

Cấu trúc từ:
stapl/i
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo staplo

Cấu trúc từ:
stapl/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io staplo

Bản dịch

eo stapla

Cấu trúc dự đoán:
stapl/a
Prononco per kanaoj:

Ví dụ

(?) staplejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog