Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
stang/et/o
Cách phát âm bằng kana:
タンゲー

eo stangeto

Từ mục chính:
Vortanalizo:
stang/et/o
Cách phát âm bằng kana:
タンゲー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo stangeta

Vortanalizo:
stang/et/a
Cách phát âm bằng kana:
タンゲー

Bản dịch

eo stangeti

Vortanalizo:
stang/et/i
Cách phát âm bằng kana:
タンゲーティ

Bản dịch

eo stango

Từ mục chính:
Vortanalizo:
stang/o
Cách phát âm bằng kana:
タン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: perche (bois) | en: pole | de: Stange | ru: шестъ | pl: drąg.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io stango

Bản dịch

eo stanga

Vortanalizo:
stang/a
Cách phát âm bằng kana:
タン

Bản dịch

Ví dụ

eo stangi

Vortanalizo:
stang/i
Cách phát âm bằng kana:
タン

Bản dịch

(?) stangeto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,173,706 inferencoj, 0.821 CPU-sekundoj en 1.326 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog