Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
standard/a
Cấu trúc dự đoán:
stand/ard/astand/ar/da
Prononco per kanaoj:
タン

eo standarda

Cấu trúc từ:
standard/a
Cấu trúc dự đoán:
stand/ard/astand/ar/da
Prononco per kanaoj:
タン

Từ đồng nghĩa

eo standardo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
standard/o
Cấu trúc dự đoán:
stand/ard/ostand/ar/do
Prononco per kanaoj:
タン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io standardo

Bản dịch

(?) standarda

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog