Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
stab
Cách phát âm bằng kana:

eo stab/o

stabo

Cấu trúc từ:
stab/o
Cách phát âm bằng kana:
ター
Laŭ la Universala Vortaro: fr: état-major | en: staff-officers | de: Stab (milit.) | ru: штабъ | pl: sztab.

Bản dịch

Ví dụ

stabano

stabestro

ĉefstabejo

ĉefstabo

Từ chứa gốc "stab"

en stab

Bản dịch

(?) stab

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 226,452 inferencoj, 0.191 CPU-sekundoj en 0.232 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog