Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
spur/ad/o
Cấu trúc dự đoán:
spur/a/do
Prononco per kanaoj:
ラー

eo spurado

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
spur/ad/o
Cấu trúc dự đoán:
spur/a/do
Prononco per kanaoj:
ラー

Bản dịch

eo spuri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
spur/i
Prononco per kanaoj:
プー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo spuro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
spur/o
Prononco per kanaoj:
プー
(Difino de Akademia Vortaro) Postlasita enpremo, marko, signo, dank’ al kiu eblas diveni, kien iu aŭ io pasis, aŭ kion iu faris, aŭ kio (fizike) okazis.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) spurado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog