en spoiled
Bản dịch
- eo fuŝita (Dịch ngược)
- eo malŝparita (Dịch ngược)
- eo trodorlotita (Dịch ngược)
- zh 糟糕的 (Gợi ý tự động)
- zh 坏了的 (Gợi ý tự động)
- en wasted (Gợi ý tự động)
- zh 白费的 (Gợi ý tự động)
- zh 浪费的 (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo