Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
spil/il/o
Cấu trúc dự đoán:
spil/i/lo
Prononco per kanaoj:

eo spililo

Cấu trúc từ:
spil/il/o
Cấu trúc dự đoán:
spil/i/lo
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo spilila

Cấu trúc dự đoán:
spil/il/aspil/i/la
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo spilili

Cấu trúc dự đoán:
spil/ilispil/il/ispil/i/li
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo spili

Cấu trúc từ:
spil/i
Prononco per kanaoj:
ピー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo spilo

Cấu trúc dự đoán:
spil/o
Prononco per kanaoj:
ピー

Bản dịch

eo spila

Cấu trúc dự đoán:
spil/a
Prononco per kanaoj:
ピー

Bản dịch

(?) spililo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,063,178 inferencoj, 0.480 CPU-sekundoj en 0.491 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog