Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
spic/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

eo spicisto

Cấu trúc dự đoán:
spic/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
ツィ

Bản dịch

eo spico

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
spic/o
Cách phát âm bằng kana:
ピーツォ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: épice | en: spice | de: Gewürz | ru: пряность | pl: przyprawa, korzenie.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io spico

Bản dịch

eo spica

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
spic/a
Cách phát âm bằng kana:
ピーツァ

Bản dịch

Ví dụ

eo spici

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
spic/i
Cách phát âm bằng kana:
ピーツィ

Bản dịch

(?) spicisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 969,444 inferencoj, 0.525 CPU-sekundoj en 0.674 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog