Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
spert/ul/ara/nospert/ul/ara/n/ospert/ul/ar/an/o
Prononco per kanaoj:
トゥララー

eo spertularano

Cấu trúc dự đoán:
spert/ul/ara/nospert/ul/ara/n/ospert/ul/ar/an/o
Prononco per kanaoj:
トゥララー

Bản dịch

eo spertularo

Cấu trúc dự đoán:
spert/ul/ar/ospert/u/lar/ospert/ul/a/ro
Prononco per kanaoj:
トゥ

Bản dịch

eo spertulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
spert/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
spert/u/lo
Prononco per kanaoj:
トゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) spertularano

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog