Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
sperm/el/ig/o
Cấu trúc dự đoán:
sperm/e/lig/osperm/el/i/gosperm/e/li/go
Prononco per kanaoj:

eo spermeligo

Cấu trúc từ:
sperm/el/ig/o
Cấu trúc dự đoán:
sperm/e/lig/osperm/el/i/gosperm/e/li/go
Prononco per kanaoj:

Từ đồng nghĩa

(?) spermeligo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog