en spawn
Bản dịch
- eo fiŝsemo (Dịch ngược)
- eo frajo (Dịch ngược)
- eo generi (Dịch ngược)
- eo micelio (Dịch ngược)
- eo naski (Dịch ngược)
- ja 卵塊 (Gợi ý tự động)
- en fish eggs (Gợi ý tự động)
- en fry (Gợi ý tự động)
- en roe (Gợi ý tự động)
- zh 产生 (Gợi ý tự động)
- ja 生成 (Gợi ý tự động)
- ja なす (Gợi ý tự động)
- ja 作る (Gợi ý tự động)
- ja 産む (Gợi ý tự động)
- ja 生み出す (Gợi ý tự động)
- io genitar (Gợi ý tự động)
- en to beget (Gợi ý tự động)
- en generate (Gợi ý tự động)
- en instantiate (Gợi ý tự động)
- en mycellium (Gợi ý tự động)
- ja 生む (Gợi ý tự động)
- ja 出産する (Gợi ý tự động)
- ja 生じる (Gợi ý tự động)
- io parturar (Gợi ý tự động)
- en to bear (Gợi ý tự động)
- en give birth to (Gợi ý tự động)
- en bring forth (Gợi ý tự động)
- zh 生 (Gợi ý tự động)
- zh 生下 (Gợi ý tự động)
- zh 生育 (Gợi ý tự động)



Babilejo