Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
spac/e
Cách phát âm bằng kana:
パーツェ

eo space

Cấu trúc dự đoán:
spac/e
Cách phát âm bằng kana:
パーツェ

Bản dịch

en space

Pronunciation: /speɪs/

Bản dịch

eo spaca

Cấu trúc từ:
spac/a
Cách phát âm bằng kana:
パーツァ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo spaci

Cấu trúc dự đoán:
spac/i
Cách phát âm bằng kana:
パーツィ

Bản dịch

(?) space

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 344,927 inferencoj, 0.340 CPU-sekundoj en 0.347 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog