Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
sol/ul/a
Cách phát âm bằng kana:

eo solula

Cấu trúc dự đoán:
sol/ul/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo soluli

Cấu trúc dự đoán:
so/lul/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo solulo

Từ mục chính:
sol/a
Cấu trúc từ:
sol/ul/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo solo

Từ mục chính:
sol/a
Cấu trúc từ:
sol/o
Cách phát âm bằng kana:
ソー

Bản dịch

en solo

Bản dịch

eo sola

Từ mục chính:
sol/a
Cấu trúc từ:
sol/a
Cách phát âm bằng kana:
ソー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: seul | en: only, alone | de: einzig, allein | ru: единственный | pl: jedyny.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io sola

Bản dịch

(?) solula

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,046,532 inferencoj, 0.740 CPU-sekundoj en 1.369 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog