Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sitel/o
Cách phát âm bằng kana:
スィテー

eo sitelo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sitel/o
Cách phát âm bằng kana:
スィテー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: seau | en: bucket | de: Eimer | ru: ведро | pl: wiadro, ceber.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io sitelo

Bản dịch

eo sitela

Cấu trúc dự đoán:
sitel/a
Cách phát âm bằng kana:
スィテー

Bản dịch

eo siteli

Cấu trúc dự đoán:
sitel/i
Cách phát âm bằng kana:
スィテー

Bản dịch

(?) sitelo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 868,402 inferencoj, 0.527 CPU-sekundoj en 0.767 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog