Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo sinoptiko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sinoptik/o
Cấu trúc dự đoán:
sin/optik/osin/op/tik/osi/n/optik/o
Prononco per kanaoj:
スィノティー

Bản dịch

eo sinoptika

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sinoptik/a
Cấu trúc dự đoán:
sin/optik/asin/op/tik/asi/n/optik/a
Prononco per kanaoj:
スィノティー

Bản dịch

Ví dụ

(?) sinoptiko

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog