Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
si/n/gard/em/o
Cách phát âm bằng kana:
スィンガデー

eo singardemo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
si/n/gard/em/o
Cách phát âm bằng kana:
スィンガデー

Bản dịch

eo singardema

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
si/n/gard/em/a
Cách phát âm bằng kana:
スィンガデー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo singardemi

Cấu trúc dự đoán:
si/n/gard/em/i
Cách phát âm bằng kana:
スィンガデー

Bản dịch

eo singardi

Cấu trúc dự đoán:
si/n/gard/i
Cách phát âm bằng kana:
スィンディ

Bản dịch

eo singardo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
si/n/gard/o
Cách phát âm bằng kana:
スィン

Bản dịch

eo singarda

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
si/n/gard/a
Cách phát âm bằng kana:
スィン

Bản dịch

(?) singardemo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,731,866 inferencoj, 0.819 CPU-sekundoj en 0.861 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog