Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
si/n sving/i
Cách phát âm bằng kana:
スィン   ヴィン

eo sin svingi

Vortanalizo:
si/n sving/i
Cách phát âm bằng kana:
スィン   ヴィン

Từ đồng nghĩa

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
sinsin 自分自身を
svingisvingi 振る

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 29,247 inferencoj, 0.059 CPU-sekundoj en 0.120 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog