Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
simultan/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
スィムネーツォ

eo simultaneco

Cấu trúc từ:
simultan/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
スィムネーツォ

Bản dịch

eo simultaneca

Cấu trúc dự đoán:
simultan/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
スィムネーツァ

Bản dịch

eo simultaneci

Cấu trúc dự đoán:
simultan/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
スィムネーツィ

Bản dịch

eo simultana

Cấu trúc từ:
simultan/a
Cách phát âm bằng kana:
スィムター

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io simultana

Bản dịch

(?) simultaneco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,004,492 inferencoj, 0.889 CPU-sekundoj en 1.610 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog