Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Similaj al: troj

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
1.0troa 余りの
1.0troe 余計に
1.0troo
1.0tro あまりに~すぎる
1.0troja
1.1Trojo トロイ
1.4eloj
1.4iloj
1.5trai
1.7tri
1.7troli
1.7troni 玉座にすわっている
1.7troti 速歩で駆ける
1.7trovi 見つける
1.7trui 穴をあける
1.8tra 通って
1.8trae 突き抜けて
1.8trao
1.9diroj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog