Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Similaj al: suv

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
0.5sub ~の下に
1.0sur ~の上に
1.1Suvo スバ
1.5sob
1.5sub-
1.5suba 下の
1.5sube 下に
1.5subo
1.7hav
1.7sa
1.7sal
1.7sava 救いの
1.7savi 救う
1.7savo 救い
1.7ŝuo
1.9uf

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog