・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 0.0 | sofisto | ソフィスト |
|---|---|---|
| 1.0 | sofismo | 思弁哲学 |
| 1.0 | solisto | ソリスト |
| 1.5 | ŝafisto | 羊飼い |
| 1.7 | savisto | … |
| 1.8 | pafisto | … |
| 1.8 | sadisto | サディスト |
| 1.8 | safismo | 同性愛 |
| 1.8 | sagisto | … |
| 1.8 | sofisma | 詭弁の |
| 1.9 | Bovisto | うしかい座 |
| 1.9 | Sagisto | いて座 |
| 1.9 | bovisto | 牛飼い |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo