Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Similaj al: separi

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
0.0separi 別居させる
1.0separo 夫婦別居
1.4sepalo がく片
1.7spuri 足跡をたどる
1.7ŝpari たくわえる
1.8ripari 修理する
1.8separeo
1.8superi 上回る
1.9nefari
1.9refari やり直す

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog