Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Similaj al: riĉiga

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
0.0riĉiga 金持ちにすることの
0.8riĉega
0.8riĉigo 金持ちにすること
1.0ridiga 笑わせることの
1.0riĉigi 金持ちにする
1.4limiga 制限する
1.7riĉiĝi 金持ちになる
1.9dikiga 太らせることの

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog