Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Similaj al: prus

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
0.4plus プラス
1.0pruo 船首
1.0prusa
1.0pruso プロイセン人
1.4plu さらに
1.4plua なおその上の
1.4plue その上さらに
1.4plui
1.4plur
1.4plusa
1.4pluse
1.4pluso 超過
1.6brua 騒がしい
1.6brue 騒がしく
1.6brui 騒音を出す
1.6bruo 騒音
1.7pra
1.7pra-
1.7praa 原始の
1.9frua 早い
1.9frue 早く
1.9frui

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog