Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Similaj al: ont

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
0.0ont
0.8ant
1.0int
1.0oni
1.0ono
1.0on
1.0ot
1.6oma
1.6omo オーム
1.7Omo オーム
1.7alt
1.8an
1.8ano 会員
1.8ante
1.8art
1.8at
1.9end
1.9ind
1.9odo オード
1.9oid
1.9ol ~よりも
1.9onda 波の
1.9onde 波のように
1.9ondi 波打つ
1.9ondo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog