Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Similaj al: krud

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
1.0kruda 生の
1.0krude 粗野に
1.7krada 格子の
1.7kradi 格子をつける
1.7krado 格子
1.7kvad
1.7rad
1.9gruo ツル
1.9kiun
1.9kruro
1.9kruta 切り立った
1.9krute
1.9kun ~と共に

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog