Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Similaj al: imagata

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
1.0imagita 想像上の
1.7imagado 想像
1.8imaganto
1.8imagaĵo 想像
1.8imagema 想像力に富んだ
1.9pagata 有料の

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog