Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Similaj al: gray

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
1.0graŭ
1.6grajo グレイ
1.6graki カアカア鳴く
1.6grasi グリースを塗る
1.6grati ひっかく
1.6gravi 重大である
1.6trai
1.7gruo ツル
1.7glui はる
1.8Gruo つる座

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog