・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Distanco | Vorto | Difino | 1.0 | decide | 決定的に |
|---|---|---|
| 1.6 | metode | 一定の方法に従って |
| 1.7 | dekope | 十人づれで |
| 1.8 | decida | 決定的な |
| 1.8 | decidi | 決める |
| 1.9 | defore | … |
| 1.9 | demone | 魔神で |
| 1.9 | devote | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo