Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Similaj al: darj

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
1.4dalo
1.7bari 道をふさぐ
1.7dabi
1.7darfi
1.7dati 日付をつける
1.7daŭri 続く
1.7diri 言う
1.7dura
1.7duro ドゥーロ
1.7fari する
1.7pari
1.7ŝari
1.8Dario ダレイオス
1.8dora
1.9rara まれな
1.9rare まれに
1.9taro 風袋

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog