Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Similaj al: Interna

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
0.1interna 内部の
0.9interne 内部で
0.9interno 内部
1.1intera 間の
1.9alterna 交互の
1.9internen

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog