Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Similaj al: God

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

DistancoVortoDifino
1.1go [文字名]ゴー
1.1goo
1.8ad
1.8rad
1.9for 遠くへ
1.9gado タラ
1.9gas
1.9hot
1.9ion
1.9on
1.9ot
1.9por ~のために
1.9sor
1.9Ĝon

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog