Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sid/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
スィデー

eo sidejo

Từ mục chính:
sid/i
Cấu trúc từ:
sid/ej/o
Cách phát âm bằng kana:
スィデー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo sideja

Cấu trúc dự đoán:
sid/ej/a
Cách phát âm bằng kana:
スィデー

Bản dịch

eo sideji

Cấu trúc dự đoán:
sid/ej/i
Cách phát âm bằng kana:
スィデー

Bản dịch

eo sidi

Từ mục chính:
sid/i
Cấu trúc từ:
sid/i
Cách phát âm bằng kana:
スィーディ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: être assis, siéger | en: sit | de: sitzen | ru: сидѣть | pl: siedzieć.

Bản dịch

Ví dụ

eo sido

Cấu trúc dự đoán:
sid/o
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

eo sida

Cấu trúc dự đoán:
sid/a
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

(?) sidejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,815 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog