en sharp
Pronunciation: /ʃɑrp/
Bản dịch
- eo akra (Dịch ngược)
- eo akurate (Dịch ngược)
- eo diesa (Dịch ngược)
- eo dieso (Dịch ngược)
- eo duontono supre (Dịch ngược)
- eo pikema (Dịch ngược)
- eo precize (Dịch ngược)
- eo supertona (Dịch ngược)
- eo tranĉa (Dịch ngược)
- ja 鋭い (Gợi ý tự động)
- io akra (Gợi ý tự động)
- io akuta (Gợi ý tự động)
- io bitra (Gợi ý tự động)
- en abrasive (Gợi ý tự động)
- en acrimonious (Gợi ý tự động)
- en acute (Gợi ý tự động)
- en lurid (Gợi ý tự động)
- en keen (Gợi ý tự động)
- en poignant (Gợi ý tự động)
- zh 锐利 (Gợi ý tự động)
- zh 锋利 (Gợi ý tự động)
- zh 尖锐 (Gợi ý tự động)
- ja 時間どおりに (Gợi ý tự động)
- en exactly (Gợi ý tự động)
- ja 時間厳守に (Gợi ý tự động)
- ja シャープに関連した (Gợi ý tự động)
- ja 嬰記号に関連した (Gợi ý tự động)
- ja シャープ (Gợi ý tự động)
- ja 嬰記号 (Gợi ý tự động)
- en grid (Gợi ý tự động)
- en hash (Gợi ý tự động)
- en number sign (Gợi ý tự động)
- en pound sign (Gợi ý tự động)
- ja 辛らつな (Gợi ý tự động)
- ja いやみな (Gợi ý tự động)
- en pointed (Gợi ý tự động)
- ja 精密に (Gợi ý tự động)
- ja 正確に (Gợi ý tự động)
- ja 明確に (Gợi ý tự động)
- ja 的確に (Gợi ý tự động)
- en precisely (Gợi ý tự động)
- ja 身を切るような (Gợi ý tự động)
- en cutting (Gợi ý tự động)
- en trenchant (Gợi ý tự động)
- ja 切ることの (Gợi ý tự động)
- ja 断つことの (Gợi ý tự động)
- ja 切り分けることの (Gợi ý tự động)
- ja 横切って進むことの (Gợi ý tự động)
- ja 鋭く刺激することの (Gợi ý tự động)
- ja カットすることの (Gợi ý tự động)



Babilejo