Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Prononco per kanaoj:

eo servut/o

Từ chứa gốc "servut"

servuto

Cấu trúc từ:
servut/o
Cấu trúc dự đoán:
serv/u/to
Prononco per kanaoj:
ヴー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

servuta

servuteco

servuti

servutulo

(?) servut

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog