Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
separatism/o
Cách phát âm bằng kana:
セパラティ

eo separatismo

Cấu trúc từ:
separatism/o
Cách phát âm bằng kana:
セパラティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo separata

Cấu trúc dự đoán:
separ/at/a
Cách phát âm bằng kana:
セパラー

Từ đồng nghĩa

eo separi

Cấu trúc từ:
separ/i
Cách phát âm bằng kana:
パー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) separatismo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,732,330 inferencoj, 0.840 CPU-sekundoj en 2.478 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog