Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
separ/at/a
Cách phát âm bằng kana:
セパラー

eo separata

Cấu trúc dự đoán:
separ/at/a
Cách phát âm bằng kana:
セパラー

Từ đồng nghĩa

eo separi

Cấu trúc từ:
separ/i
Cách phát âm bằng kana:
パー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo separo

Cấu trúc từ:
separ/o
Cách phát âm bằng kana:
パー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo separa

Cấu trúc dự đoán:
sep/ar/a
Cách phát âm bằng kana:
パー

Bản dịch

eo sepo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sep/o
Cách phát âm bằng kana:
セー

Bản dịch

(?) separata

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,329,630 inferencoj, 0.704 CPU-sekundoj en 0.860 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog