Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
sen/vost/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
センヴォトゥー

eo senvostulo

Cấu trúc từ:
sen/vost/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
センヴォトゥー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo senvosto

Cấu trúc dự đoán:
sen/vost/o
Cách phát âm bằng kana:
センヴォ

Bản dịch

eo senvosta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sen/vost/a
Cách phát âm bằng kana:
センヴォ

Bản dịch

eo senvosti

Cấu trúc dự đoán:
sen/vost/i
Cách phát âm bằng kana:
センヴォティ

Bản dịch

(?) senvostulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,201,680 inferencoj, 1.069 CPU-sekundoj en 1.160 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog