Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo senhezite

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sen/hezit/e
Cấu trúc dự đoán:
se/n/hezit/e
Prononco per kanaoj:
センヘズィー

Bản dịch

eo senhezita

Cấu trúc dự đoán:
sen/hezit/ase/n/hezit/a
Prononco per kanaoj:
センヘズィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo senhezi

Prononco per kanaoj:
センヘーズィ

Bản dịch

(?) senhezite

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog