Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
sen/esper/em/ese/n/esper/em/e
Prononco per kanaoj:
セネレー

eo senespereme

Cấu trúc dự đoán:
sen/esper/em/ese/n/esper/em/e
Prononco per kanaoj:
セネレー

Bản dịch

eo senesperema

Cấu trúc dự đoán:
sen/esper/em/ase/n/esper/em/a
Prononco per kanaoj:
セネレー

Bản dịch

eo senesperi

Cấu trúc từ:
sen/esper/i
Cấu trúc dự đoán:
se/n/esper/i
Prononco per kanaoj:
セネペー

Từ đồng nghĩa

eo senespero

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
sen/esper/o
Cấu trúc dự đoán:
se/n/esper/o
Prononco per kanaoj:
セネペー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo senespera

Cấu trúc dự đoán:
sen/esper/ase/n/esper/a
Prononco per kanaoj:
セネペー

Bản dịch

Ví dụ

(?) senespereme

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog