Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo seda

Cấu trúc từ:
sed/a ...
Cách phát âm bằng kana:
セー
Adjektivo (-a) seda, (senfinaĵa vorto sed + -a)

eo sedi

Cấu trúc từ:
sed/i ...
Cách phát âm bằng kana:
セーディ
Infinitivo (-i) de verbo sedi, (senfinaĵa vorto sed + -i)

eo sedo

Cấu trúc từ:
sed/o ...
Cách phát âm bằng kana:
セー
Substantivo (-o) sedo, (senfinaĵa vorto sed + -o)

Bản dịch

Ví dụ

io sedo

Bản dịch

  • eo gluteo (Dịch ngược)
  • eo postaĵo (Dịch ngược)
  • ja 臀部 (Gợi ý tự động)
  • eo sidvango (Gợi ý tự động)
  • io gropo (Gợi ý tự động)
  • en buttock (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 臀部 (Gợi ý tự động)
  • zh 屁股 (Gợi ý tự động)
  • ja 後部 (Gợi ý tự động)
  • ja 尾部 (Gợi ý tự động)
  • ja 裏面 (Gợi ý tự động)
  • ja しり (Gợi ý tự động)
  • en backside (Gợi ý tự động)
  • en rump (Gợi ý tự động)
  • fr postérieur (Gợi ý tự động)

eo sede

Cấu trúc từ:
sed/e ...
Cách phát âm bằng kana:
セー
Adverbo (-e) sede, (senfinaĵa vorto sed + -e)
Cấu trúc từ:
sed/a ...
Cách phát âm bằng kana:
セー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,480,787 inferencoj, 0.339 CPU-sekundoj en 0.340 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog